Bản dịch của từ 爱答不理 trong tiếng Việt

爱答不理

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

爱答不理 (Thành ngữ)

ài dá bù lǐ
01

Lạnh lẽo; phớt lạnh; lạnh nhạt; hờ hững, phớt lờ

不爱答理喻对人冷漠,没礼貌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爱答不理

ài

Các từ liên quan

爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
答允
答剌
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
爱
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
愛, 㤅, 𢖻, 𢙴, 𢛭, 𢜤, 𢟪
Hình thái radical:
⿱⿱,爫,冖,友
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép