Bản dịch của từ 爽亮 trong tiếng Việt
爽亮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎng | ㄕㄨㄤˇ | sh | uang | thanh hỏi |
爽亮 (Tính từ)
【shuǎng liàng】
01
Sạch
清除
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cởi mở, sảng khoái
打开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sáng, rạng rỡ
明亮的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爽亮
shuǎng
爽
liàng
亮
Các từ liên quan
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
爽信
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
- Bính âm:
- 【shuǎng】【ㄕㄨㄤˇ】【SẢNG】
- Các biến thể:
- 塽, 慡, 𠁊, 𠎛, 𠙠, 𠷹, 𡑽, 𡙁, 𤕤, 𦄍, 𡘖
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 爻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫪
慡
鏯
縔
䗮
漺
塽
𠙠
䔪
㼽
爼
爾
爻
㸚
彩
啂
掮
疵
㭪
赻
啬
躯
䏶
惟
㑮
䅃
爽快
凉爽
清爽
豪爽
直爽
不爽
爽朗
爽口
爽约
飒爽
