Bản dịch của từ 版口 trong tiếng Việt

版口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版口 (Danh từ)

bán kǒu
01

Lề cột (khoảng giữa hai khuông chữ). Còn viết 版心hoặc页心; lề cột

木板书书框的中缝

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版口

bǎn

kǒu

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版国
版图
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép