Bản dịch của từ 版块 trong tiếng Việt

版块

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版块 (Danh từ)

bǎn kuài
01

Ban quản trị (của BBS hoặc diễn đàn thảo luận)

(BBS 或论坛的)板

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khối in ấn

印刷版

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mục (trong tờ báo)

(报纸的)部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版块

bǎn

kuài

版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép