Bản dịch của từ 版曹 trong tiếng Việt

版曹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版曹 (Danh từ)

bǎn cáo
01

Tên gọi khác của bộ phận quản lý sổ sách thuế khóa thời Tống, chuyên phụ trách hồ sơ bản ghi thuế; cũng dùng để chỉ Bộ Hộ.

宋代户部左曹的别称。因职掌版籍﹐故称。亦借指户部。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版曹

bǎn

cáo

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版口
版国
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép