Bản dịch của từ 版次 trong tiếng Việt
版次
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
版次 (Danh từ)
【bǎn cì】
01
Lần xuất bản. (Xuất bản lần thứ nhất gọi là '第一版'hoặc '初版', xuất bản lần hai sau khi hiệu đính gọi là '第二版'hoặc là tái bản '再版'); lần xuất bản
图书出版的先后次序如,第一次出版的叫'第一版'或'初版',修订后重 排出版的叫'第二版'或'再版'
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版次
bǎn
版
cì
次
Các từ liên quan
版位
版刺
版刻
版口
版国
次丁
次且
次世
次主
次之
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 板, 鈑, 㸞
- Hình thái radical:
- ⿰,片,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 片
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉽
板
昄
瓪
岅
闆
阪
蝂
粄
䬳
鈑
钣
牋
牗
牍
牘
㸡
牒
㸟
㸤
牌
片
牊
牖
拉
齿
㽺
拃
𠂳
衧
珁
妯
卓
㔛
迩
㰡
版本
出版
盗版
绝版
正版
排版
版权
版面
版型
版次
