Bản dịch của từ 版瓦 trong tiếng Việt

版瓦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版瓦 (Danh từ)

bán wǎ
01

Ngói lớn, loại ngói to thường dùng để lợp mái nhà.

大瓦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版瓦

bǎn

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版口
版国
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép