Bản dịch của từ 版职 trong tiếng Việt

版职

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

版职 (Danh từ)

bǎn zhí
01

Chức vụ hoặc danh hiệu được ban theo hình thức bản trắng (giấy chứng nhận trắng).

以白版形式授予的职务或封号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 版职

bǎn

zhí

Các từ liên quan

版位
版刺
版刻
版口
版国
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
版
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
板, 鈑, 㸞
Hình thái radical:
⿰,片,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép