Bản dịch của từ 牍尾 trong tiếng Việt
牍尾
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
牍尾 (Cụm từ)
【dú wěi】
01
文书的末端。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牍尾
dú
牍
wěi
尾
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 牘
- Hình thái radical:
- ⿰,片,卖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 片
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一丨フ丶丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獨
椟
䫳
読
牘
讟
毒
韇
瀆
㸿
韣
嬻
㸞
牊
牔
牋
牒
片
版
牕
牐
牏
㸢
牎
㥐
睇
腆
鄒
寍
践
禍
塆
馊
㾜
㴚
愲
简牍
文牍
尺牍
案牍
笺牍
书牍
连篇累牍
长篇累牍
简牍读写
文牍主义
