Bản dịch của từ 牙不 trong tiếng Việt

牙不

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙不 (Cụm từ)

yá bù
01

Chỉ thấy trong thành ngữ/đoạn văn cổ: 牙不约儿赤”。(không dùng độc lập; mang ý nghĩa lịch sử/đánh dấu trích dẫn)

见“牙不约儿赤”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙不

Các từ liên quan

牙不约儿赤
牙买加
牙人
牙仗
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép