Bản dịch của từ 牙不 trong tiếng Việt
牙不
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
牙不 (Cụm từ)
【yá bù】
01
Chỉ thấy trong thành ngữ/đoạn văn cổ: 见“牙不约儿赤”。(không dùng độc lập; mang ý nghĩa lịch sử/đánh dấu trích dẫn)
见“牙不约儿赤”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙不
yá
牙
bù
不
Các từ liên quan
牙不约儿赤
牙买加
牙人
牙仗
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
厑
芽
猚
漄
涯
岈
琊
枒
拁
崖
釾
㸧
㸦
牚
犬
勽
𠚥
仃
六
𠀋
巴
㓀
认
𠂑
勻
𠂏
刷牙
牙膏
牙齿
牙刷
尾牙
牙签
拔牙
蛀牙
蓝牙
牙疼
