Bản dịch của từ 牙宅 trong tiếng Việt
牙宅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
牙宅 (Danh từ)
【yá zhái】
01
Nhà ở của quan chức trong quân đội thời xưa (chỉ nơi cư trú của các chỉ huy, mang sắc thái cổ xưa)
古时军中长官的住宅。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙宅
yá
牙
zhái
宅
Các từ liên quan
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
厑
芽
猚
漄
涯
岈
琊
枒
拁
崖
釾
㸧
㸦
牚
犬
勽
𠚥
仃
六
𠀋
巴
㓀
认
𠂑
勻
𠂏
刷牙
牙膏
牙齿
牙刷
尾牙
牙签
拔牙
蛀牙
蓝牙
牙疼
