Bản dịch của từ 牙帖 trong tiếng Việt
牙帖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
牙帖 (Danh từ)
【yá tiē】
01
Một loại giấy phép thuế thời xưa: sau khi nộp thuế, nha thương (người buôn bán) hoặc nha hành (cửa hàng) được cấp '牙帖' mới được hành nghề
旧时捐税之一种。牙商或牙行纳税后取得牙帖,方准营业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙帖
yá
牙
tiē
帖
Các từ liên quan
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
厑
芽
猚
漄
涯
岈
琊
枒
拁
崖
釾
㸧
㸦
牚
犬
勽
𠚥
仃
六
𠀋
巴
㓀
认
𠂑
勻
𠂏
刷牙
牙膏
牙齿
牙刷
尾牙
牙签
拔牙
蛀牙
蓝牙
牙疼
