Bản dịch của từ 牙床 trong tiếng Việt

牙床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙床 (Danh từ)

yá chuáng
01

Giường khảm ngà voi

有象牙雕刻装饰的床

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lợi; hàm răng

齿龈的通称有的地区也叫牙床子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙床

chuáng

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép