Bản dịch của từ 牙版 trong tiếng Việt

牙版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙版 (Danh từ)

yá bǎn
01

牙板”——即牙具或牙模相关的板模具口腔牙科用具的板状部分

见“牙板”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙版

bǎn

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
版位
版刺
版刻
版口
版国
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép