Bản dịch của từ 牙笏 trong tiếng Việt

牙笏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙笏 (Danh từ)

yá hù
01

Bảng (cầm tay) bằng ngà dùng làm '' — tấm bảng mão/bút của đại thần khi triều kiến, sau cũng là đồ nghi lễ của đạo sĩ

象牙手板。亦指朝笏。原为大臣朝见皇帝时所执用,其后道士在朝真或斋醮时也使用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙笏

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
笏囊
笏头
笏头履
笏头带
笏带
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép