Bản dịch của từ 牙钱 trong tiếng Việt
牙钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
牙钱 (Danh từ)
【yá qián】
01
Tiền hoa hồng do '牙人' (môi giới, cò) ăn chặn; khoản ăn chia của thằng cò
1.牙人抽取的佣金。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại dấu hiệu bằng ngà (象牙) dùng để ghi số tiền hoặc làm ký hiệu tính tiền; ở thời Tống dùng làm vật đánh dấu, tượng trưng cho “tiền bằng ngà”.
2.象牙钱。宋时用作计钱数的标识。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙钱
yá
牙
qián
钱
Các từ liên quan
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
厑
芽
猚
漄
涯
岈
琊
枒
拁
崖
釾
㸧
㸦
牚
犬
勽
𠚥
仃
六
𠀋
巴
㓀
认
𠂑
勻
𠂏
刷牙
牙膏
牙齿
牙刷
尾牙
牙签
拔牙
蛀牙
蓝牙
牙疼
