Bản dịch của từ 牙门官 trong tiếng Việt

牙门官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙门官 (Danh từ)

yá mén guān
01

官名古代管理牙门门禁守卫或口岸檢查的官吏牙官一类官职

犹牙官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙门官

mén

guān

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
门丁
门上
门上人
门下
门下人
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép