Bản dịch của từ 牙门旗 trong tiếng Việt
牙门旗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
牙门旗 (Danh từ)
【yá mén qí】
01
Cờ lớn làm nghi thức (cờ hiệu dùng khi vua lên đường bái kiến, tướng lĩnh xuất trận) — Hán Việt: nha môn kỳ
帝王出巡或将帅出征时作为仪仗或标识的大旗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙门旗
yá
牙
mén
门
qí
旗
Các từ liên quan
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
门丁
门上
门上人
门下
门下人
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
厑
芽
猚
漄
涯
岈
琊
枒
拁
崖
釾
㸧
㸦
牚
犬
勽
𠚥
仃
六
𠀋
巴
㓀
认
𠂑
勻
𠂏
刷牙
牙膏
牙齿
牙刷
尾牙
牙签
拔牙
蛀牙
蓝牙
牙疼
