Bản dịch của từ 牚拒 trong tiếng Việt

牚拒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˋN/AN/AN/A

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

牚拒 (Động từ)

chēng jù
01

Từ chối, không chấp nhận, khước từ; tương tự như '牚距' mang nghĩa từ chối hoặc cự tuyệt ai đó.

见“牚距”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牚拒

chēng

Các từ liên quan

拒之门外
拒人于千里之外
拒人千里
拒付
牚
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˋ】【SANH】
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,牙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép