Bản dịch của từ 牚拒 trong tiếng Việt
牚拒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
Chēng | ㄔㄥ | ch | eng | thanh ngang |
牚拒 (Động từ)
【chēng jù】
01
Từ chối, không chấp nhận, khước từ; tương tự như '牚距' mang nghĩa từ chối hoặc cự tuyệt ai đó.
见“牚距”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牚拒
chēng
牚
jù
拒
Các từ liên quan
拒之门外
拒人于千里之外
拒人千里
拒付
