Bản dịch của từ 牟取 trong tiếng Việt

牟取

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

牟取 (Động từ)

móu qǔ
01

Kiếm chác; kiếm lấy; mưu cầu

谋取 (名利)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牟取

móu

Các từ liên quan

牟光
牟利
牟呼婆羯洛婆
牟呼栗多
牟婆洛揭拉婆
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
牟
Bính âm:
【mù】【ㄇㄡˊ, ㄇㄨˋ】【MÂU】
Các biến thể:
侔, 𠫚, 𢃷, 眸
Hình thái radical:
⿱,厶,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép