Bản dịch của từ 牢丸 trong tiếng Việt
牢丸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
牢丸 (Danh từ)
【láo wán】
01
Món ăn truyền thống gồm những viên bột nếp tròn, thường gọi là bánh trôi hoặc bánh trứng hấp
2.食品名。汤团。一说为蒸饼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Viên thuốc cứng, thuốc viên dạng cứng thường dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc, còn gọi là '牢九'.
1.亦称“牢九”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢丸
láo
牢
wán
丸
Các từ liên quan
牢不可拔
牢不可破
牢九
牢什古子
牢什子
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶗
唠
勞
䲏
蟧
劳
髝
憦
朥
醪
铹
㨓
犫
㹘
犎
㹛
犚
犀
犂
㹓
㹈
㸾
㹕
㹋
沣
鸠
岅
伳
岈
𠀧
𠓦
攺
辰
抖
芷
芥
牢固
牢牢
牢骚
坐牢
牢记
套牢
牢靠
牢笼
牢房
牢里
