Bản dịch của từ 牢九 trong tiếng Việt

牢九

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

牢九 (Danh từ)

láo jiǔ
01

Viên thuốc, viên tròn nhỏ dùng trong y học hoặc luyện đan

见“牢丸”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢九

láo

jiǔ

Các từ liên quan

牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢什古子
牢什子
九三学社
九三鼎
牢
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
Hình thái radical:
⿱,宀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép