Bản dịch của từ 牢具 trong tiếng Việt
牢具
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
牢具 (Danh từ)
【láo jù】
01
Cỗ lễ bằng thịt thú hiến tế trong nghi thức cổ xưa, được gói bọc cẩn thận.
1.古代遣奠时所用的经包裹的牲牢之体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dụng cụ dùng trong nhà tù, như cùm, xiềng, gông, dùng để giam giữ phạm nhân.
2.监狱用具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢具
láo
牢
jù
具
Các từ liên quan
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶗
唠
勞
䲏
蟧
劳
髝
憦
朥
醪
铹
㨓
犫
㹘
犎
㹛
犚
犀
犂
㹓
㹈
㸾
㹕
㹋
沣
鸠
岅
伳
岈
𠀧
𠓦
攺
辰
抖
芷
芥
牢固
牢牢
牢骚
坐牢
牢记
套牢
牢靠
牢笼
牢房
牢里
