Bản dịch của từ 牢脉 trong tiếng Việt
牢脉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
牢脉 (Danh từ)
【láo mài】
01
Một loại mạch trong y học cổ truyền Trung Quốc, có đặc điểm mạch đập chìm, khi ấn vào cảm thấy cứng chắc, vững vàng, thường gặp trong các bệnh lý do âm hàn tích tụ.
中医学名词。脉象之一。脉来沉而按之坚强牢实不移,常见于阴寒积聚之症。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢脉
láo
牢
mài
脉
Các từ liên quan
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶗
唠
勞
䲏
蟧
劳
髝
憦
朥
醪
铹
㨓
犫
㹘
犎
㹛
犚
犀
犂
㹓
㹈
㸾
㹕
㹋
沣
鸠
岅
伳
岈
𠀧
𠓦
攺
辰
抖
芷
芥
牢固
牢牢
牢骚
坐牢
牢记
套牢
牢靠
牢笼
牢房
牢里
