Bản dịch của từ 牢酒 trong tiếng Việt

牢酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

牢酒 (Danh từ)

láo jiǔ
01

Là phần thưởng gồm vật nuôi (thường là gia súc) và rượu dùng để thưởng hoặc an ủi trong thời xưa

牢牲和酒。古代用作赏赐﹑慰劳的物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牢酒

láo

jiǔ

Các từ liên quan

牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
牢
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
窂, 𡕘, 𡘠, 𤘰, 𥥑, 牢
Hình thái radical:
⿱,宀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép