Bản dịch của từ 牧咏 trong tiếng Việt

牧咏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

牧咏 (Danh từ)

mù yǒng
01

Mục vịnh

牧:指放牧、养殖的行为; 咏:指吟唱、歌颂的行为。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牧咏

yǒng

牧
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𤘴
Hình thái radical:
⿰,牜,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép