Bản dịch của từ 物外 trong tiếng Việt

物外

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

物外 (Danh từ)

wù wài
01

Đứng ngoài cuộc

比喻置身事外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vật ngoại (ngoài phạm vi sự vật, bên ngoài sự vật)

事物本体以外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bàng quan; xa rời thế giới; đứng ngoài đấu tranh xã hội

超出于社会斗争之外,是一种逃避现实的处世态度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 物外

wài

Các từ liên quan

物业
物主
外三关
外丧
外丹
外主
物
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Các biến thể:
㘬, 𣃦
Hình thái radical:
⿰,牜,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép