Bản dịch của từ 犀光 trong tiếng Việt
犀光
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
犀光 (Danh từ)
【xī guāng】
01
Ánh sáng tỏa ra từ sừng tê giác; ánh sáng bóng, sáng lấp lánh của sừng (Hán–Việt: tê quang/犀光 liên tưởng sừng ‘犀角’)
1.犀牛所发的光。
Ví dụ
02
Ánh mắt sắc bén, nhìn xa trông rộng (ý nói tầm nhìn hoặc con mắt tinh tường)
2.锐利的眼光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀光
xī
犀
guāng
光
Các từ liên quan
犀仆
犀伻
犀兕
犀兵
犀军
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
- Các biến thể:
- 𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,⿱,氺,牛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噏
䐖
莃
鏭
唽
晳
熄
栖
咭
狶
巇
螇
㹁
㸺
㹅
牵
犖
㸸
㸪
㹏
㹖
㸻
㹕
犫
鈛
㥪
旐
㽟
硳
睑
䟫
隓
嵳
軦
愤
喤
犀利
灵犀
犀牛
犀角
木犀
犀鸟
毛犀
双角犀
披毛犀
心有灵犀
