Bản dịch của từ 犀兵 trong tiếng Việt
犀兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
犀兵 (Danh từ)
【xī bīng】
01
(古)一种跟随、侍从或护卫,见“犀仆”的用法;可理解为古代随从、护卫之类的称谓(偏书面、古语)
3.见“犀仆”。
Ví dụ
02
1.强兵。
Ví dụ
03
Vũ khí sắc nhọn; binh khí như giáo,矛,刀 (nhấn mạnh tính sắc bén)
2.锋利的兵器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀兵
xī
犀
bīng
兵
Các từ liên quan
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀军
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
- Các biến thể:
- 𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,⿱,氺,牛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噏
䐖
莃
鏭
唽
晳
熄
栖
咭
狶
巇
螇
㹁
㸺
㹅
牵
犖
㸸
㸪
㹏
㹖
㸻
㹕
犫
鈛
㥪
旐
㽟
硳
睑
䟫
隓
嵳
軦
愤
喤
犀利
灵犀
犀牛
犀角
木犀
犀鸟
毛犀
双角犀
披毛犀
心有灵犀
