Bản dịch của từ 犀凤 trong tiếng Việt

犀凤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀凤 (Danh từ)

xī fèng
01

Một loại hương liệu cổ dùng trong lò đốt (tương tự hương thơm để xông; cổ vật), thường gọi là 'lò hương' hoặc 'hương liệu cổ'

古时炉香之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀凤

fèng

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép