Bản dịch của từ 犀分 trong tiếng Việt

犀分

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀分 (Cụm từ)

xī fēn
01

划分。古代传说有水兽名水犀,出入有光,水为之分开,故云。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀分

fēn

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép