Bản dịch của từ 犀槌 trong tiếng Việt

犀槌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀槌 (Danh từ)

xī chuí
01

2.古代打击乐器方响中的犀角制小槌。

Ví dụ
02

Một loại cây gõ hoặc dùi bằng ngà/ sừng (cổ) gọi là “犀椎/犀槌” — đồ vật giống dùi/chuôi búa, xưa dùng để gõ; chữ cổ ít dùng, thường thấy trong từ cổ văn liên quan đến đồ gõ bằng sừng tê giác

1.亦作“犀椎”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀槌

chuí

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
槌仁提义
槌提
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép