Bản dịch của từ 犀毗 trong tiếng Việt

犀毗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀毗 (Danh từ)

xī pí
01

Một tên gọi cổ cho '犀皮' — lớp vỏ/da phủ mẻ sơn của đồ mộc/đồ sơn (một loại đồ sơn mài, gọi chung là vật liệu/đồ sơn phủ giống da tê giác)

2.亦作“犀皮”。漆器的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Móng, mấu có móc (vật gắn hoặc hình dạng như móc); (cổ) cái móc/điểm móc — nghĩa cổ dùng ít gặp

1.带钩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀毗

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
毗佐
毗倚
毗刘
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép