Bản dịch của từ 犀渠 trong tiếng Việt
犀渠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
犀渠 (Danh từ)
【xī qú】
01
Khiên làm bằng da tê giác (khiên cổ, đồ dùng chiến đấu); “渠” đây chỉ cái khiên
2.用犀皮制成的盾牌。语本《国语.吴语》:“建肥胡,奉文犀之渠。”韦昭注:“肥胡,幡也。文犀之渠,谓楯也。文犀,犀之有文理者。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mai hoặc áo giáp của tê giác (tư liệu cổ), vỏ cứng như mai
3.犀甲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dùng để chỉ binh sĩ hoặc việc quân; chỉ chuyện quân sự (cổ) — Hán Việt: 'tư[犀]渠[quy?]' (cụm cổ văn, nghĩa là lính/việc đánh nhau)
4.借指战士或戎事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tên một loài thú trong truyền thuyết cổ đại (một loài kỳ thú/động vật truyền thuyết)
1.古代传说中的兽名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀渠
xī
犀
qú
渠
Các từ liên quan
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
- Các biến thể:
- 𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,⿱,氺,牛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噏
䐖
莃
鏭
唽
晳
熄
栖
咭
狶
巇
螇
㹁
㸺
㹅
牵
犖
㸸
㸪
㹏
㹖
㸻
㹕
犫
鈛
㥪
旐
㽟
硳
睑
䟫
隓
嵳
軦
愤
喤
犀利
灵犀
犀牛
犀角
木犀
犀鸟
毛犀
双角犀
披毛犀
心有灵犀
