Bản dịch của từ 犀表 trong tiếng Việt

犀表

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀表 (Cụm từ)

xī biǎo
01

对武将仪表的尊称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀表

biǎo

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép