Bản dịch của từ 犀钱 trong tiếng Việt

犀钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀钱 (Danh từ)

xī qián
01

Từ cổ: tiền để rửa (洗儿钱) — tiền dùng cho việc tắm rửa/ vệ sinh (thuật ngữ cổ, ít dùng)

洗儿钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀钱

qián

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
钱丬鱼
钱串
钱串子
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép