Bản dịch của từ 犁头 trong tiếng Việt

犁头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

犁头 (Danh từ)

lí tóu
01

Màu sắc

犁刀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái cày

(方言)犁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mũi cày

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犁头

tóu

犁
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
𤛺, 犂, 䵓, 𤛼, 𤛿, 𥝫, 𨩂
Hình thái radical:
⿱,利,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép