Bản dịch của từ 犬儒 trong tiếng Việt
犬儒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quǎn | ㄑㄩㄢˇ | q | uan | thanh hỏi |
犬儒 (Danh từ)
【quǎn rú】
01
Kẻ khuyển nho; nhà khuyển nho (chỉ những nhà triết học coi thường hiện thực xã hội thời xưa ở Hy lạp)
原指古希腊抱有玩世不恭思想的一派哲学家,后来泛指玩世不恭的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬儒
quǎn
犬
rú
儒
Các từ liên quan
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儿
犬儿年
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
