ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
犬吠之盗
Bảng phân tích âm vị 犬
Quǎn
Trộm vặt; kẻ cắp
Từ tiếng Việt gần nghĩa
quǎn
犬
fèi
吠
zhī
之
dào
盗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép