Bản dịch của từ 犬吠之盗 trong tiếng Việt

犬吠之盗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇquanthanh hỏi

犬吠之盗 (Tính từ)

quǎn fèi zhī dào
01

Trộm vặt; kẻ cắp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬吠之盗

quǎn

fèi

zhī

dào

Các từ liên quan

犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
吠声
吠尧
之个
之乎者也
之任
之前
盗不过五女门
盗买
犬
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【KHUYỂN】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép