Bản dịch của từ 犬戎 trong tiếng Việt

犬戎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇquanthanh hỏi

犬戎 (Danh từ)

quǎn róng
01

Tộc Khuyển Nhung

古代中国的一个游牧部落。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬戎

quǎn

róng

Các từ liên quan

犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
犬
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【KHUYỂN】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép