Bản dịch của từ 犬马之诚 trong tiếng Việt
犬马之诚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quǎn | ㄑㄩㄢˇ | q | uan | thanh hỏi |
犬马之诚 (Tính từ)
【quǎn mǎ zhī chéng】
01
Lòng trung của chó ngựa; lòng trung thành thật thà
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犬马之诚
quǎn
犬
mǎ
马
zhī
之
chéng
诚
Các từ liên quan
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
之个
之乎者也
之任
之前
诚信
