ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
犬齿
Bảng phân tích âm vị 犬
Quǎn
Răng nanh; răng chó
齿的一种,上下颌各有两枚,在门齿的两侧,齿冠锐利,便于撕裂食物也叫犬牙
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
quǎn
犬
chǐ
齿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép