Bản dịch của từ 犯律 trong tiếng Việt
犯律
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | f | an | thanh huyền |
犯律 (Động từ)
【fàn lǜ】
01
Vi phạm giới luật; làm trái điều răn/điều lệ (thường nói về đạo đức, tôn giáo hoặc kỷ luật)
违犯戒律。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犯律
fàn
犯
lǜ
律
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠM】
- Các biến thể:
- 𢒿, 𤜛, 𤝑, 犯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,㔾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
范
滼
䕰
䊩
盕
㕨
贩
䉊
㴀
販
訉
軓
㺥
㹽
猵
獵
犵
㺞
獌
猝
猽
獞
獲
㹯
立
礼
阤
申
冊
永
业
冭
旧
朰
四
卉
侵犯
犯错
犯罪
触犯
犯贱
罪犯
犯困
冒犯
犯法
违犯
