Bản dịch của từ 犯款 trong tiếng Việt

犯款

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋfanthanh huyền

犯款 (Động từ)

fàn kuǎn
01

Xâm phạm điều kiêng kỵ; chạm đến điều cấm kỵ (gây xúc phạm, phạm húy)

触犯忌讳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

触犯法令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犯款

fàn

kuǎn

犯
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠM】
Các biến thể:
𢒿, 𤜛, 𤝑, 犯
Hình thái radical:
⿰,⺨,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép