Bản dịch của từ 状声词 trong tiếng Việt

状声词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

状声词 (Danh từ)

zhuàng shēng cí
01

Từ tượng thanh: từ hoặc âm từ mô phỏng tiếng động của sự vật, hành động (ví dụ: mèo kêu “”、gà gáy “喔喔”) — trong nghĩa hẹp thường giống thán từ và có thể đóng vai danh/định/ngữ/động/trạng từ.

摹仿事物或动作声音的词。可分为两种:广义的状声词包括了如名词「猫」、「鸡」、「钉」及动词「剁」、「咳」、「卜」等,因摹拟事物原始声音而命名的语词。狭义的状声词则只摹拟事物或动作的声音,性质近于感叹词。如「喔!喔!喔!公鸡叫了起来!」后一种状声词在句中可有名词、形容词、动词、副词等作用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ tượng thanh; từ mô phỏng âm thanh (còn gọi là 摹声词拟声词象声词) — những từ mô tả âm thanh như “咔嚓嗡嗡哗啦”。

亦称为「摹声词」、「拟声词」、「象声词」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 状声词

zhuàng

shēng

状
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRẠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,丬,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép