Bản dịch của từ 状字 trong tiếng Việt

状字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

状字 (Danh từ)

zhuàng zì
01

Cái chữ làm rõ thêm cái cách, cái vẻ; trạng từ; trạng thái; hình thức

状态; 形态 状态是事物的特征或情况;形态是事物的外观或形式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 状字

zhuàng

Các từ liên quan

状候
状儿
状元
状元令
状元筹
字义
字书
字乳
字人
字体
状
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRẠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,丬,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép