Bản dịch của từ 犷戾 trong tiếng Việt
犷戾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎng | ㄍㄨㄤˇ | g | uang | thanh hỏi |
犷戾 (Tính từ)
【guǎng lì】
01
hung bạo, ngang ngược và ương ngạnh; tính cách tàn bạo, cứng đầu khó uốn; (Hán-Việt) cường liệt/hoặc gốc chữ 犷=cường
凶暴而乖张。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犷戾
guǎng
犷
lì
戾
