Bản dịch của từ 犹孙 trong tiếng Việt
犹孙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
犹孙 (Danh từ)
【yóu sūn】
01
Cháu trai/cháu gái của cháu (con của cháu trai hoặc cháu gái của mình) — tức là “侄孙/侄孙女” (Hán‑Việt: trú Tôn), thường gọi ngắn là 'cháu chắt' trong cách nói dân gian
侄孙或侄孙女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犹孙
yóu
犹
sūn
孙
Các từ liên quan
犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
- Các biến thể:
- 尤, 猶, 𤠁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,尤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌊
庮
魷
蚰
㑸
鈾
邮
㫍
㽕
䑻
㕱
汼
狺
㹱
狋
㺁
猇
㺂
狌
獶
㺃
獿
獥
狍
却
纺
钋
囥
訁
诂
角
吜
㒶
沠
旰
呆
犹豫
犹如
犹疑
犹太
犹自
犹大
犹子
犹然
犹可
犹热
