Bản dịch của từ 犹是 trong tiếng Việt

犹是

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

犹是 (Cụm từ)

yóu shì
01

由此从这里;〈书面表示的古用法相当于由是/由此”)

1.由此。犹,通“由”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vẫn là; vẫn như trước (tương tự “还是”)

2.还是。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犹是

yóu

shì

Các từ liên quan

犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
是不是
是事
是事可可
是人
犹
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
Các biến thể:
尤, 猶, 𤠁
Hình thái radical:
⿰,⺨,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép