Bản dịch của từ 犹言 trong tiếng Việt

犹言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

犹言 (Danh từ)

yóu yán
01

Giống như

是一样的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Có thể so sánh với

可以比作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犹言

yóu

yán

Các từ liên quan

犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
言三语四
言下
言不二价
言不及义
犹
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
Các biến thể:
尤, 猶, 𤠁
Hình thái radical:
⿰,⺨,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép